mưu trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mưu kế và trí tuệ khôn ngoan, sắc sảo, biết suy tính và ứng phó linh hoạt, hiệu quả trong mọi tình huống. Đây là phẩm chất kết hợp giữa sự thông minh, nhạy bén và khả năng hoạch định, xử lý các vấn đề một cách khéo léo, có chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vị tướng ấy nổi tiếng là người rất mưu trí. (Vị tướng ấy nổi tiếng là người có nhiều mưu kế và trí tuệ sắc sảo.)
- Nhờ có đầu óc mưu trí, anh ấy đã tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách xuất sắc. (Nhờ có trí thông minh và khả năng tính toán khéo léo, anh ấy đã tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách xuất sắc.)
- Đối phó với tình thế hiểm nghèo, sự mưu trí quan trọng hơn sức mạnh cơ bắp. (Để ứng phó với tình thế nguy hiểm và khó khăn, trí thông minh và mưu kế quan trọng hơn sức mạnh thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỏ ra mưu trí": thể hiện, bộc lộ sự khôn ngoan, sắc sảo trong cách nghĩ và hành động.
- Trong cuộc đàm phán, cô ấy đã tỏ ra hết sức mưu trí. (Trong cuộc thương lượng, cô ấy đã thể hiện sự thông minh và khéo léo đến mức cao nhất.)
"mưu trí hơn người": có trí thông minh và mưu lược vượt trội so với người khác.
- Nhân vật ấy trong truyện được miêu tả là kẻ mưu trí hơn người. (Nhân vật đó trong câu chuyện được mô tả là người có trí tuệ và mưu kế vượt xa người thường.)
Biến thể và từ gần giống
Mưu lược (danh từ/tính từ): tài tính toán, hoạch định những kế sách lâu dài, có tầm nhìn.
- Nhà quân sự cần có tầm nhìn và mưu lược. (Nhà chỉ huy quân sự cần có tầm nhìn xa và khả năng hoạch định chiến lược.)
Thao lược (danh từ/tính từ): tài bày mưu tính kế, chỉ đạo một cách tài tình (thường dùng trong quân sự, chính trị).
- Ông là một nhà chính trị đầy thao lược. (Ông là một nhà chính trị có tài bày mưu tính kế và chỉ đạo tài tình.)
Trí tuệ (danh từ): năng lực nhận thức, tư duy, hiểu biết sâu sắc.
- Khôn ngoan (tính từ): biết suy xét, ứng xử một cách đúng đắn và có lợi.
Từ đồng nghĩa
- Thông minh: có trí tuệ, nhanh trí, tiếp thu và xử lý vấn đề tốt.
- Sắc sảo: tinh tế, nhạy bén, có khả năng phán đoán và nhận xét chính xác, sâu sắc.
- Linh hoạt: không cứng nhắc, biết ứng biến phù hợp với hoàn cảnh.
Từ trái nghĩa
- Ngu ngốc: thiếu thông minh, không có khả năng nhận thức, suy xét đúng.
- Khờ dại: ngây thơ, chất phác đến mức dễ bị lợi dụng, thiếu sự tinh tế, khôn ngoan.
- Cứng nhắc: không biết thay đổi, ứng biến cho phù hợp với tình hình thực tế.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Mưu cao kế hiểm: chỉ những mưu kế rất tinh vi, sâu sắc và thường có phần nguy hiểm, độc ác.
- Kẻ địch dùng những mưu cao kế hiểm để hãm hại ông. (Đối thủ sử dụng những âm mưu tinh vi và độc ác để làm hại ông.)
Có trí khôn lo xa: người thông minh là người biết suy tính, lo liệu cho những việc có thể xảy ra trong tương lai.
- Người xưa dạy "có trí khôn lo xa", vì vậy chúng ta nên có kế hoạch tiết kiệm. (Người xưa dạy rằng người thông minh là người biết lo xa, vì thế chúng ta nên lập kế hoạch tiết kiệm.)
- Mưu kế và tài trí của người khôn ngoan, thao lược.